Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MGA

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Ariary Madagascar 135.26052468 MGA
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar135.24640658 Hiện tại Ar135.26052468 Cao nhất Ar135.70451702
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
135.26052468 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.246507 MGA
+0.18%
7 ngày qua
+0.737175 MGA
+0.55%
30 ngày qua
+3.705212 MGA
+2.82%
1 năm qua
-3.429667 MGA
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
124.91404578
Hôm nay
135.26052468
Cao nhất
148.5762084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.30%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
-3.74%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 137.9754524 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.02465346 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.16953612 – 129.74086666 MGA
Năm biến động +8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 128.05021143 MGA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
121.79588937 – 137.24557225 MGA
Năm biến động +3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 128.86777602 MGA
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
118.63940593 – 140.65594379 MGA
Năm biến động +2.30%
2025
Tỷ giá trung bình 137.9754524 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
132.46650787 – 147.3166623 MGA
THB tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 133.22742513 MGA
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
124.91404578 – 148.5762084 MGA
Năm biến động -7.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.