Tỷ giá Ariary Madagascar sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = TOP
Cập nhật
1
MGA
=
0.00052881
TOP
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = T$0.00052881 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Ar1,891.05 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00052881
Hiện tại
T$0.00052881
Cao nhất
T$0.00052991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052881 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 TOP
-0.21%
7 ngày qua
-0.000004 TOP
-0.78%
30 ngày qua
-0.00001 TOP
-1.89%
1 năm qua
-0.000007 TOP
-1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00051747 Hôm nay
0.00052881 Cao nhất
0.00058276
0.00051747 Hôm nay
0.00052881 Cao nhất
0.00058276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.07%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00056474 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00056474 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0005226
–
0.00058785
TOP
Năm biến động
-8.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0005309 TOP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00050483
–
0.00055685
TOP
MGA giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00052245 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00050437
–
0.00054832
TOP
Năm ổn định
+0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000532 TOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00050559
–
0.00054975
TOP
MGA tăng giá
+3.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00054189 TOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00051747
–
0.00058276
TOP
Năm biến động
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.