Tỷ giá Ariary Madagascar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = TRY
Cập nhật
1
MGA
=
0.01105321
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MGA = ₺0.01105321 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Ar90.4714202 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.01105321
Hiện tại
₺0.01105321
Cao nhất
₺0.01105321
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01105321 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000055 TRY
+0.50%
30 ngày qua
-0.000045 TRY
-0.40%
1 năm qua
+0.001675 TRY
+17.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.00930105 Hôm nay
0.01105321 Cao nhất
0.01131889
0.00930105 Hôm nay
0.01105321 Cao nhất
0.01131889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
+7.10%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01094156 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.004005 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00328639
–
0.00443966
TRY
Năm biến động
+24.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00533674 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00413109
–
0.00643542
TRY
Năm biến động
+52.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00725103 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00639707
–
0.00757003
TRY
Năm biến động
+17.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00874583 TRY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00744354
–
0.0096533
TRY
Năm biến động
+24.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01094156 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00930105
–
0.01131889
TRY
Năm biến động
+18.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.