Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MGA

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ariary Madagascar 90.4714202 MGA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar90.4714202 Hiện tại Ar90.4714202 Cao nhất Ar90.4714202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.4714202 MGA
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
-0.450462 MGA
-0.50%
30 ngày qua
+0.523411 MGA
+0.58%
1 năm qua
-16.154451 MGA
-15.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88.34790032
Hôm nay
90.4714202
Cao nhất
107.51471896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
-6.63%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 251.90167793 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 251.90167793 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
225.24259192 – 304.28539548 MGA
Năm biến động -19.45%
2023
Tỷ giá trung bình 192.25534592 MGA
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
155.39002235 – 242.06688579 MGA
Năm biến động -34.62%
2024
Tỷ giá trung bình 138.12046504 MGA
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
132.09978862 – 156.32165427 MGA
Năm biến động -14.54%
2025
Tỷ giá trung bình 115.05851001 MGA
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
103.59152834 – 134.34476717 MGA
Năm biến động -19.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.47618758 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
88.34790032 – 107.51471896 MGA
Năm biến động -15.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.