Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = AZN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Manat Azerbaijan 0.03106447 AZN
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼0.03093541 Hiện tại ₼0.03106447 Cao nhất ₼0.03108656
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03106447 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000151 AZN
+0.49%
7 ngày qua
+0.000353 AZN
+1.15%
30 ngày qua
+0.000136 AZN
+0.44%
1 năm qua
-0.000686 AZN
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03071181
Hôm nay
0.03106447
Cao nhất
0.03320164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03122973 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02908348 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02658528 – 0.03165247 AZN
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02986352 AZN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02892279 – 0.0310379 AZN
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02988919 AZN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0286363 – 0.03096522 AZN
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03122973 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02822282 – 0.03268722 AZN
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03122521 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03071181 – 0.03320164 AZN
MKD giảm giá -4.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.