Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = MKD
Cập nhật
1
AZN
=
32.19111941
MKD
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = ден32.19111941 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₼0.03106447 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден32.16824059
Hiện tại
ден32.19111941
Cao nhất
ден32.32541118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.19111941 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.157345 MKD
-0.49%
7 ngày qua
-0.369642 MKD
-1.14%
30 ngày qua
-0.141878 MKD
-0.44%
1 năm qua
+0.695106 MKD
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
30.11899647 Hôm nay
32.19111941 Cao nhất
32.56076176
30.11899647 Hôm nay
32.19111941 Cao nhất
32.56076176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.45902823 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.45902823 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.59311588
–
37.61480588
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
33.49354907 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
32.21867412
–
34.57480882
MKD
AZN giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
33.4658806 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
32.29429471
–
34.92070765
MKD
AZN tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
32.0834594 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.59299882
–
35.43232176
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.03352006 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.11899647
–
32.56076176
MKD
AZN tăng giá
+4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.