Tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BRL
Cập nhật
1
MKD
=
0.09877648
BRL
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = R$0.09877648 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ден10.12386768 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.09855607
Hiện tại
R$0.09877648
Cao nhất
R$0.09919653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09877648 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000228 BRL
-0.23%
7 ngày qua
+0.00022 BRL
+0.22%
30 ngày qua
+0.0035 BRL
+3.67%
1 năm qua
-0.001543 BRL
-1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.09035848 Hôm nay
0.09877648 Cao nhất
0.10684358
0.09035848 Hôm nay
0.09877648 Cao nhất
0.10684358
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.14%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
-2.71%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
+2.75%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
+3.85%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10261219 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08832376 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.08068607
–
0.10484948
BRL
Năm biến động
-10.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08769506 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08416759
–
0.09363725
BRL
MKD giảm giá
-4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09478412 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.08613615
–
0.1139755
BRL
Năm biến động
+19.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10261219 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09665313
–
0.10865878
BRL
Năm biến động
-0.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09448046 BRL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.09035848
–
0.10514595
BRL
Năm biến động
-6.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.