Tỷ giá Real Braxin sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Denar Macedonia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MKD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Denar Macedonia 10.12386768 MKD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден10.08099778 Hiện tại ден10.12386768 Cao nhất ден10.14650834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.12386768 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.023271 MKD
+0.23%
7 ngày qua
-0.022551 MKD
-0.22%
30 ngày qua
-0.371902 MKD
-3.54%
1 năm qua
+0.155739 MKD
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.35947706
Hôm nay
10.12386768
Cao nhất
11.06702984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.97%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
+2.79%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-2.68%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
-3.71%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11.40938422 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.36363762 MKD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
9.53748187 – 12.39371376 MKD
Năm biến động +11.71%
2023
Tỷ giá trung bình 11.40938422 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.67951082 – 11.88105826 MKD
BRL tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 10.59296946 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.77381578 – 11.6095274 MKD
Năm biến động -16.56%
2025
Tỷ giá trung bình 9.75083047 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.20312202 – 10.34627673 MKD
Năm biến động +0.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.59611978 MKD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.51059004 – 11.06702984 MKD
Năm biến động +6.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.