Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BTN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Ngultrum Bhutan 1.72548924 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.1.72548924 Hiện tại Nu.1.72548924 Cao nhất Nu.1.72548924
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72548924 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.001116 BTN
+0.06%
30 ngày qua
-0.042136 BTN
-2.38%
1 năm qua
+0.061354 BTN
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.65533356
Hôm nay
1.72548924
Cao nhất
1.82587962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.7484907 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34259323 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.276052 – 1.43272489 BTN
Năm biến động +4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44988777 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.40280496 – 1.50907782 BTN
MKD tăng giá +4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 1.47057814 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.42903073 – 1.52425288 BTN
MKD giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60046129 BTN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.43279258 – 1.73410177 BTN
Năm biến động +18.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7484907 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70306523 – 1.82587962 BTN
Năm ổn định +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.