Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CHF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Thụy sĩ 0.01499772 CHF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF0.01499715 Hiện tại CHF0.01499772 Cao nhất CHF0.01499772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01499772 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 CHF
7 ngày qua
-0.000007 CHF
-0.05%
30 ngày qua
-0.000109 CHF
-0.72%
1 năm qua
-0.00015 CHF
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01464421
Hôm nay
0.01499772
Cao nhất
0.0154175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01631726 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01631726 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01535237 – 0.01723788 CHF
Năm biến động -4.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01577757 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.01508807 – 0.01643853 CHF
MKD giảm giá -5.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01547777 CHF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01504277 – 0.01613859 CHF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0152244 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01480702 – 0.01570958 CHF
Năm ổn định -1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01507153 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01464421 – 0.0154175 CHF
Năm ổn định -0.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.