Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = MKD

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Denar Macedonia 66.63482702 MKD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден66.63482702 Hiện tại ден66.63482702 Cao nhất ден66.93623332
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.63482702 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.041978 MKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.01012 MKD
-0.02%
30 ngày qua
+0.486315 MKD
+0.74%
1 năm qua
+0.62025 MKD
+0.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
64.86134469
Hôm nay
66.63482702
Cao nhất
68.28637277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+2.53%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.35778764 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.33663503 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.01178527 – 65.136514 MKD
Năm biến động +4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 63.40019806 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
60.83269559 – 66.27752335 MKD
CHF tăng giá +5.92%
2024
Tỷ giá trung bình 64.63043275 MKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
61.96327917 – 66.47712263 MKD
Năm ổn định -1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 65.68925902 MKD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
63.65541756 – 67.53555249 MKD
Năm ổn định +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.35778764 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.86134469 – 68.28637277 MKD
Năm ổn định +0.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.