Tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CNY
Cập nhật
1
MKD
=
0.12113502
CNY
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ¥0.12113502 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ден8.25525075 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.12083797
Hiện tại
¥0.12113502
Cao nhất
¥0.12127698
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12113502 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000453 CNY
+0.38%
7 ngày qua
-0.000216 CNY
-0.18%
30 ngày qua
-0.00147 CNY
-1.20%
1 năm qua
-0.012375 CNY
-9.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.12042734 Hôm nay
0.12113502 Cao nhất
0.13582692
0.12042734 Hôm nay
0.12113502 Cao nhất
0.13582692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
-1.77%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13198603 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11493424 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10955426
–
0.12250463
CNY
MKD tăng giá
+2.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.124241 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.11637592
–
0.13166711
CNY
Năm biến động
+6.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12616777 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.1226042
–
0.1297461
CNY
MKD giảm giá
-3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13198603 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1193128
–
0.13748429
CNY
Năm biến động
+8.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12346601 CNY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.12042734
–
0.13582692
CNY
Năm biến động
-9.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.