Tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MKD
Cập nhật
1
CNY
=
8.25525075
MKD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ден8.25525075 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ¥0.12113502 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден8.24558816
Hiện tại
ден8.25525075
Cao nhất
ден8.27554483
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.25525075 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.031001 MKD
-0.37%
7 ngày qua
+0.01467 MKD
+0.18%
30 ngày qua
+0.098954 MKD
+1.21%
1 năm qua
+0.765191 MKD
+10.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
7.36231068 Hôm nay
8.25525075 Cao nhất
8.30376235
7.36231068 Hôm nay
8.25525075 Cao nhất
8.30376235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.70557909 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.70557909 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.16295688
–
9.12789674
MKD
CNY giảm giá
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
8.05546221 MKD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
7.5949113
–
8.59284313
MKD
Năm biến động
-5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
7.92702937 MKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
7.7073607
–
8.15632763
MKD
CNY tăng giá
+3.13%
2025
Tỷ giá trung bình
7.58671914 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.27355808
–
8.38133063
MKD
Năm biến động
-7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.10482323 MKD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
7.36231068
–
8.30376235
MKD
Năm biến động
+10.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.