Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = DJF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Djibouti 3.22804317 DJF
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj3.21344021 Hiện tại Fdj3.22804317 Cao nhất Fdj3.25565103
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22804317 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009634 DJF
-0.30%
7 ngày qua
-0.024046 DJF
-0.74%
30 ngày qua
-0.021003 DJF
-0.65%
1 năm qua
-0.104445 DJF
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.21259958
Hôm nay
3.22804317
Cao nhất
3.47371891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.27103592 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.04545048 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.78442683 – 3.31425733 DJF
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 3.1236228 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.02513426 – 3.2458084 DJF
MKD tăng giá +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 3.12597283 DJF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.99549169 – 3.25083365 DJF
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 3.26740819 DJF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.96065433 – 3.41989774 DJF
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.27103592 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21259958 – 3.47371891 DJF
MKD giảm giá -4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.