Tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = MKD
Cập nhật
1
DJF
=
0.30978707
MKD
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ден0.30978707 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Fdj3.22802369 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.30715823
Hiện tại
ден0.30978707
Cao nhất
ден0.31119297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30978707 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000924 MKD
+0.30%
7 ngày qua
+0.001144 MKD
+0.37%
30 ngày qua
+0.002004 MKD
+0.65%
1 năm qua
+0.009711 MKD
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.28787591 Hôm nay
0.30978707 Cao nhất
0.3112744
0.28787591 Hôm nay
0.30978707 Cao nhất
0.3112744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.32908382 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32908382 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30172672
–
0.35914034
MKD
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3202162 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.30808966
–
0.33056384
MKD
DJF giảm giá
-3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3199875 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.3076134
–
0.33383501
MKD
DJF tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30664989 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.2924064
–
0.33776317
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30577612 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28787591
–
0.3112744
MKD
DJF tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.