Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Dominica cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = DOP
Cập nhật
1
MKD
=
1.10643782
DOP
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = RD$1.10643782 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ден0.90380136 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$1.1020459
Hiện tại
RD$1.10643782
Cao nhất
RD$1.10818817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10643782 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002861 DOP
+0.26%
7 ngày qua
-0.00824 DOP
-0.74%
30 ngày qua
+0.010681 DOP
+0.97%
1 năm qua
-0.098373 DOP
-8.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
1.07547986 Hôm nay
1.10643782 Cao nhất
1.22810568
1.07547986 Hôm nay
1.10643782 Cao nhất
1.22810568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-5.11%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+2.65%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.13349583 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94108039 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83408992
–
1.07591104
DOP
Năm biến động
-7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98348737 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.93840756
–
1.04591313
DOP
MKD tăng giá
+6.96%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04491114 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.00797661
–
1.09594757
DOP
Năm ổn định
-1.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13349583 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01859843
–
1.22258358
DOP
Năm biến động
+16.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.11221204 DOP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.07547986
–
1.22810568
DOP
Năm biến động
-8.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.