Tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MKD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Denar Macedonia 0.90380136 MKD
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.90237383 Hiện tại ден0.90380136 Cao nhất ден0.90740322
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90380136 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002343 MKD
-0.26%
7 ngày qua
+0.006681 MKD
+0.74%
30 ngày qua
-0.00881 MKD
-0.97%
1 năm qua
+0.073795 MKD
+8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.81426217
Hôm nay
0.90380136
Cao nhất
0.9298175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+5.39%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-2.58%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.06736956 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06736956 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92944487 – 1.1989115 MKD
Năm biến động +8.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1.01726168 MKD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.95610235 – 1.06563506 MKD
DOP giảm giá -6.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95734101 MKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.91245241 – 0.99208651 MKD
Năm ổn định +1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8845786 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81793999 – 0.98174115 MKD
Năm biến động -14.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89950406 MKD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.81426217 – 0.9298175 MKD
Năm biến động +8.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.