Tỷ giá Denar Macedonia sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Lari Georgia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GEL

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Lari Georgia 0.04740813 GEL
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₾0.04718196 Hiện tại ₾0.04740813 Cao nhất ₾0.04754415
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04740813 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000252 GEL
+0.54%
7 ngày qua
+0.00097 GEL
+2.09%
30 ngày qua
+0.000089 GEL
+0.19%
1 năm qua
-0.003299 GEL
-6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04638387
Hôm nay
0.04740813
Cao nhất
0.05263436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-2.93%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0502776 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04995439 GEL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.04343206 – 0.0609952 GEL
Năm biến động -17.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04607972 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04411203 – 0.04854768 GEL
MKD tăng giá +2.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04778062 GEL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04584167 – 0.05005787 GEL
Năm ổn định -1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0502776 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0466694 – 0.0521904 GEL
MKD tăng giá +8.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04793252 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.04638387 – 0.05263436 GEL
Năm biến động -7.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.