Tỷ giá Lari Georgia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MKD
Cập nhật
1
GEL
=
21.04803962
MKD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = ден21.04803962 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₾0.04751036 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден21.03308038
Hiện tại
ден21.04803962
Cao nhất
ден21.13584577
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.04803962 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.143632 MKD
-0.68%
7 ngày qua
-0.486018 MKD
-2.26%
30 ngày qua
-0.052189 MKD
-0.25%
1 năm qua
+1.326779 MKD
+6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
18.99899592 Hôm nay
21.04803962 Cao nhất
21.55921908
18.99899592 Hôm nay
21.04803962 Cao nhất
21.55921908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+3.02%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 21.7111139 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.19138798 MKD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
16.39473149
–
23.02446873
MKD
Năm biến động
+21.51%
2023
Tỷ giá trung bình
21.7111139 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.59830483
–
22.66955039
MKD
GEL giảm giá
-2.89%
2024
Tỷ giá trung bình
20.93717715 MKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
19.97688028
–
21.81421466
MKD
Năm ổn định
+1.50%
2025
Tỷ giá trung bình
19.90583627 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.16061103
–
21.42731634
MKD
GEL giảm giá
-7.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.8798792 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
18.99899592
–
21.55921908
MKD
Năm biến động
+8.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.