Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Guyana cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GYD
Cập nhật
1
MKD
=
3.83373382
GYD
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $3.83373382 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ден0.26084231 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$3.81793514
Hiện tại
$3.83373382
Cao nhất
$3.83385961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83373382 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.020848 GYD
+0.55%
7 ngày qua
+0.050067 GYD
+1.32%
30 ngày qua
+0.028736 GYD
+0.76%
1 năm qua
-0.072508 GYD
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
3.78366666 Hôm nay
3.83373382 Cao nhất
4.08087403
3.78366666 Hôm nay
3.83373382 Cao nhất
4.08087403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.84340258 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.57954632 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.2723948
–
3.89478708
GYD
Năm biến động
-5.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.69108354 GYD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.56501118
–
3.83640359
GYD
MKD tăng giá
+3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.67823304 GYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.5248635
–
3.80101587
GYD
MKD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
3.84323142 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48319712
–
4.02403543
GYD
Năm biến động
+13.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.84340258 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.78366666
–
4.08087403
GYD
MKD giảm giá
-3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.