Tỷ giá Đô la Guyana sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = MKD
Cập nhật
1
GYD
=
0.26084231
MKD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = ден0.26084231 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $3.83373382 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.26083376
Hiện tại
ден0.26084231
Cao nhất
ден0.26192168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26084231 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001426 MKD
-0.54%
7 ngày qua
-0.003452 MKD
-1.31%
30 ngày qua
-0.00197 MKD
-0.75%
1 năm qua
+0.004842 MKD
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.24504554 Hôm nay
0.26084231 Cao nhất
0.2642939
0.24504554 Hôm nay
0.26084231 Cao nhất
0.2642939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27997982 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27997982 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25675345
–
0.3055866
MKD
Năm biến động
+5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27099846 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.26066079
–
0.28050403
MKD
GYD giảm giá
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27194422 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.26308756
–
0.28369893
MKD
GYD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26069714 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24850676
–
0.28709257
MKD
Năm biến động
-11.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26025 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24504554
–
0.2642939
MKD
GYD tăng giá
+4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.