Tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = HRK

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Kuna Croatia 0.12219151 HRK
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.12184839 Hiện tại kn0.12219151 Cao nhất kn0.12248346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12219151 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000223 HRK
-0.18%
7 ngày qua
-0.000259 HRK
-0.21%
30 ngày qua
-0.000308 HRK
-0.25%
1 năm qua
-0.000253 HRK
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12082434
Hôm nay
0.12219151
Cao nhất
0.12317088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12243922 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12232953 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11955629 – 0.12434279 HRK
Năm ổn định +0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12235383 HRK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.1202368 – 0.12382146 HRK
Năm ổn định +0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12242736 HRK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.1213687 – 0.12393131 HRK
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12243922 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12058191 – 0.12358673 HRK
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12238544 HRK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.12082434 – 0.12317088 HRK
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.