Tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MKD
Cập nhật
1
HRK
=
8.18387469
MKD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = ден8.18387469 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kn0.12219151 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден8.16436789
Hiện tại
ден8.18387469
Cao nhất
ден8.20691988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.18387469 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.014938 MKD
+0.18%
7 ngày qua
+0.017325 MKD
+0.21%
30 ngày qua
+0.020589 MKD
+0.25%
1 năm qua
+0.016915 MKD
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
8.11880226 Hôm nay
8.18387469 Cao nhất
8.27647836
8.11880226 Hôm nay
8.18387469 Cao nhất
8.27647836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.17485744 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.17485744 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.04228349
–
8.3642606
MKD
Năm ổn định
-0.50%
2023
Tỷ giá trung bình
8.17311498 MKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
8.0761442
–
8.31692143
MKD
Năm ổn định
-0.27%
2024
Tỷ giá trung bình
8.16814307 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.06898604
–
8.23935656
MKD
Năm ổn định
-0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
8.167355 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0914835
–
8.29311797
MKD
Năm ổn định
+0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.17093571 MKD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
8.11880226
–
8.27647836
MKD
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.