Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = IDR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupiah Indonesia 329.66100665 IDR
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp329.34103191 Hiện tại Rp329.66100665 Cao nhất Rp331.39833031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
329.66100665 IDR
2026-11-05
24 giờ qua
-1.80595 IDR
-0.54%
7 ngày qua
+1.502724 IDR
+0.46%
30 ngày qua
+2.990173 IDR
+0.92%
1 năm qua
+16.873257 IDR
+5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
311.86410824
Hôm nay
329.66100665
Cao nhất
340.77372058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
+2.17%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 328.25844218 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 253.83025488 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
237.26107851 – 272.67491014 IDR
Năm biến động +2.92%
2023
Tỷ giá trung bình 267.70704739 IDR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
258.13501654 – 279.02853842 IDR
Năm ổn định +2.51%
2024
Tỷ giá trung bình 278.85628373 IDR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
269.7971979 – 288.11728227 IDR
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 302.6649525 IDR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
271.29524716 – 320.91221384 IDR
Năm biến động +16.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 328.25844218 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
315.24414703 – 340.77372058 IDR
MKD tăng giá +3.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.