Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = MKD
Cập nhật
1
IDR
=
0.003035
MKD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ден0.003035 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Rp329.48882654 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.00301184
Hiện tại
ден0.003035
Cao nhất
ден0.00303637
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.003035 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000014 MKD
+0.48%
7 ngày qua
-0.000012 MKD
-0.39%
30 ngày qua
-0.000031 MKD
-1.00%
1 năm qua
-0.000162 MKD
-5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.0029345 Hôm nay
0.003035 Cao nhất
0.00320652
0.0029345 Hôm nay
0.003035 Cao nhất
0.00320652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
-2.12%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00394403 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00394403 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00366737
–
0.00421477
MKD
Năm biến động
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00373647 MKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00358386
–
0.00387394
MKD
Năm ổn định
-2.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00358705 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00347081
–
0.00370649
MKD
Năm ổn định
+0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00331188 MKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00311612
–
0.00368602
MKD
Năm biến động
-13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00304679 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0029345
–
0.00317214
MKD
IDR giảm giá
-3.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.