Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = JMD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Jamaica 2.89036443 JMD
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$2.88886228 Hiện tại J$2.89036443 Cao nhất J$2.90535995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89036443 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001042 JMD
+0.04%
7 ngày qua
+0.009214 JMD
+0.32%
30 ngày qua
+0.001854 JMD
+0.06%
1 năm qua
-0.114934 JMD
-3.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.86391834
Hôm nay
2.89036443
Cao nhất
3.06457599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.92388486 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.62571234 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.374208 – 2.91679204 JMD
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 2.70608382 JMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.58038766 – 2.82008173 JMD
MKD tăng giá +5.65%
2024
Tỷ giá trung bình 2.74899701 JMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.62991767 – 2.86426467 JMD
MKD giảm giá -5.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92388486 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60167183 – 3.08673542 JMD
Năm biến động +15.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.91157801 JMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.86391834 – 3.06457599 JMD
MKD giảm giá -4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.