Tỷ giá Đô la Jamaica sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = MKD
Cập nhật
1
JMD
=
0.34661522
MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ден0.34661522 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = J$2.88504353 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.34419143
Hiện tại
ден0.34661522
Cao nhất
ден0.34661522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34661522 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000513 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000428 MKD
+0.12%
30 ngày qua
+0.000416 MKD
+0.12%
1 năm qua
+0.01387 MKD
+4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.32630942 Hôm nay
0.34661522 Cao nhất
0.34917197
0.32630942 Hôm nay
0.34661522 Cao nhất
0.34917197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3819819 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3819819 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34284241
–
0.42119309
MKD
Năm biến động
+7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.369646 MKD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.35459965
–
0.38753867
MKD
JMD giảm giá
-5.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36388726 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.34912975
–
0.38024004
MKD
JMD tăng giá
+5.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3429212 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32396687
–
0.38436823
MKD
Năm biến động
-13.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34353498 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32630942
–
0.34917197
MKD
JMD tăng giá
+5.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.