Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Kenya cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = KES

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Shilling Kenya 2.3540047 KES
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KSh2.35340547 Hiện tại KSh2.3540047 Cao nhất KSh2.35681201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3540047 KES
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010124 KES
-0.43%
7 ngày qua
-0.01023 KES
-0.43%
30 ngày qua
-0.006819 KES
-0.29%
1 năm qua
-0.07425 KES
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.34077673
Hôm nay
2.3540047
Cao nhất
2.51931796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.45629603 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.01596395 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88803821 – 2.13945731 KES
Năm biến động +2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.45629603 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10435549 – 2.83345221 KES
Năm biến động +31.93%
2024
Tỷ giá trung bình 2.3692287 KES
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.18022281 – 2.8830377 KES
Năm biến động -22.72%
2025
Tỷ giá trung bình 2.37499043 KES
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.15487747 – 2.48669907 KES
Năm biến động +12.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38043282 KES
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.34077673 – 2.51931796 KES
MKD giảm giá -4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.