Tỷ giá Shilling Kenya sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Denar Macedonia cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = MKD

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Denar Macedonia 0.42480799 MKD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.424204 Hiện tại ден0.42480799 Cao nhất ден0.42491615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42480799 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001723 MKD
+0.41%
7 ngày qua
+0.001838 MKD
+0.43%
30 ngày qua
+0.001553 MKD
+0.37%
1 năm qua
+0.01299 MKD
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39693283
Hôm nay
0.42480799
Cao nhất
0.42720862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+0.96%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49650306 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49650306 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46740825 – 0.5296503 MKD
Năm biến động -2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40927973 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35292637 – 0.47520488 MKD
Năm biến động -24.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42447994 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.34685637 – 0.45866872 MKD
Năm biến động +29.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42187416 MKD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.40213953 – 0.46406351 MKD
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42017173 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.39693283 – 0.42720862 MKD
KES tăng giá +4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.