Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = KPW
Cập nhật
1
MKD
=
16.30322609
KPW
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₩16.30322609 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ден0.06133755 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩16.29995334
Hiện tại
₩16.30322609
Cao nhất
₩16.30322609
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.30322609 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
-0.042349 KPW
-0.26%
7 ngày qua
-0.080939 KPW
-0.49%
30 ngày qua
-0.035179 KPW
-0.22%
1 năm qua
-0.611858 KPW
-3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
16.25919469 Hôm nay
16.30322609 Cao nhất
17.57733745
16.25919469 Hôm nay
16.30322609 Cao nhất
17.57733745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.53338638 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.39724568 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.07455794
–
16.75718744
KPW
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
15.80874176 KPW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
15.31206629
–
16.43182965
KPW
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
15.82246165 KPW
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.16039623
–
16.39335274
KPW
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
16.53338638 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.94149235
–
17.30499739
KPW
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.52176751 KPW
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
16.25919469
–
17.57733745
KPW
MKD giảm giá
-4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.