Tỷ giá Won Triều Tiên sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Denar Macedonia cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = MKD
Cập nhật
1
KPW
=
0.06133755
MKD
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ден0.06133755 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₩16.30322609 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.06114371
Hiện tại
ден0.06133755
Cao nhất
ден0.06134987
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06133755 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000425 MKD
+0.70%
7 ngày qua
+0.000203 MKD
+0.33%
30 ngày qua
+0.00024 MKD
+0.39%
1 năm qua
+0.002219 MKD
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.05689144 Hôm nay
0.06133755 Cao nhất
0.06150366
0.05689144 Hôm nay
0.06133755 Cao nhất
0.06150366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06508889 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06508889 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05967589
–
0.07105019
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06327102 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0608575
–
0.06530797
MKD
KPW giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06321823 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06100033
–
0.06596134
MKD
KPW tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06060209 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05778678
–
0.06692772
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06053266 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05689144
–
0.06150366
MKD
KPW tăng giá
+5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.