Tỷ giá Denar Macedonia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Kip Lào cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = LAK
Cập nhật
1
MKD
=
411.20845019
LAK
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₭411.20845019 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ден0.00243186 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭409.06464173
Hiện tại
₭411.20845019
Cao nhất
₭411.97172867
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
411.20845019 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+1.29783 LAK
+0.32%
7 ngày qua
+3.584226 LAK
+0.88%
30 ngày qua
+2.508356 LAK
+0.61%
1 năm qua
+4.492942 LAK
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
398.72222764 Hôm nay
411.20845019 Cao nhất
428.41522889
398.72222764 Hôm nay
411.20845019 Cao nhất
428.41522889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 410.80871907 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
242.85437958 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.94947323
–
310.6571046
LAK
Năm biến động
+46.27%
2023
Tỷ giá trung bình
328.42161623 LAK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
289.13395852
–
370.85287272
LAK
Năm biến động
+23.09%
2024
Tỷ giá trung bình
379.49040809 LAK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
362.52809798
–
403.08494715
LAK
MKD giảm giá
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
397.86914324 LAK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
362.31134447
–
416.37406127
LAK
Năm biến động
+11.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
410.80871907 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
398.72222764
–
428.41522889
LAK
Năm ổn định
-0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.