Tỷ giá Kip Lào sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Denar Macedonia cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = MKD

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Denar Macedonia 0.00242779 MKD
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.00242735 Hiện tại ден0.00242779 Cao nhất ден0.0024446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00242779 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000012 MKD
-0.48%
7 ngày qua
-0.000025 MKD
-1.04%
30 ngày qua
-0.000019 MKD
-0.78%
1 năm qua
-0.000031 MKD
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00233418
Hôm nay
0.00242779
Cao nhất
0.00250801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00418282 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00418282 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00321898 – 0.00495173 MKD
Năm biến động -31.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00306532 MKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00269649 – 0.0034586 MKD
Năm biến động -18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00263749 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00248087 – 0.00275841 MKD
LAK tăng giá +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00251787 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00240169 – 0.00276006 MKD
Năm biến động -10.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00243445 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00233418 – 0.00250801 MKD
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.