Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = LKR
Cập nhật
1
MKD
=
6.0412454
LKR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₨6.0412454 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ден0.16552878 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨6.03560439
Hiện tại
₨6.0412454
Cao nhất
₨6.08142713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.0412454 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006502 LKR
-0.11%
7 ngày qua
-0.004317 LKR
-0.07%
30 ngày qua
+0.007304 LKR
+0.12%
1 năm qua
+0.341198 LKR
+5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
5.68886204 Hôm nay
6.0412454 Cao nhất
6.50991487
5.68886204 Hôm nay
6.0412454 Cao nhất
6.50991487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.04955076 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.50384916 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.56012151
–
6.38221596
LKR
Năm biến động
+69.57%
2023
Tỷ giá trung bình
5.76771107 LKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.03443495
–
6.47453398
LKR
Năm biến động
-8.57%
2024
Tỷ giá trung bình
5.30687856 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92754889
–
5.82577303
LKR
Năm biến động
-15.10%
2025
Tỷ giá trung bình
5.52700301 LKR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.90209096
–
5.93242876
LKR
Năm biến động
+19.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.04955076 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.79055756
–
6.50991487
LKR
Năm biến động
+2.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.