Tỷ giá Denar Macedonia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = LSL
Cập nhật
1
MKD
=
0.30316713
LSL
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = L0.30316713 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ден3.29851058 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.30216089
Hiện tại
L0.30316713
Cao nhất
L0.30322136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30316713 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000959 LSL
-0.32%
7 ngày qua
-0.000058 LSL
-0.02%
30 ngày qua
-0.001906 LSL
-0.62%
1 năm qua
-0.022625 LSL
-6.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.29856604 Hôm nay
0.30316713 Cao nhất
0.32579192
0.29856604 Hôm nay
0.30316713 Cao nhất
0.32579192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+5.53%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.32818645 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27919321 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25626212
–
0.30388232
LSL
Năm biến động
+0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32422894 LSL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.29061821
–
0.34483056
LSL
Năm biến động
+12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32214095 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.3005139
–
0.34024586
LSL
Năm biến động
-4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32818645 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30900673
–
0.35560983
LSL
Năm biến động
-0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30337728 LSL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.29856604
–
0.32147309
LSL
MKD giảm giá
-4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.