Tỷ giá Denar Macedonia sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MGA

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Ariary Madagascar 82.6634347 MGA
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Ar82.33773052 Hiện tại Ar82.6634347 Cao nhất Ar82.79994646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.6634347 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.297572 MGA
+0.36%
7 ngày qua
+0.5171 MGA
+0.63%
30 ngày qua
+1.55687 MGA
+1.92%
1 năm qua
-1.614471 MGA
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
76.95851862
Hôm nay
82.6634347
Cao nhất
87.82260334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.74%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-6.00%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 83.18361466 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.58547801 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.51563045 – 77.6094636 MGA
Năm biến động +6.59%
2023
Tỷ giá trung bình 78.18376954 MGA
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
73.61487329 – 82.83706579 MGA
Năm biến động +6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 79.73203634 MGA
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
75.2251442 – 83.11916537 MGA
MKD giảm giá -3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 83.18361466 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.30562718 – 87.58156175 MGA
MKD tăng giá +9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.57041421 MGA
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
76.95851862 – 87.82260334 MGA
Năm biến động -5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.