Tỷ giá Ariary Madagascar sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Denar Macedonia cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = MKD
Cập nhật
1
MGA
=
0.01210908
MKD
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = ден0.01210908 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Ar82.58267254 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.0120773
Hiện tại
ден0.01210908
Cao nhất
ден0.0121451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01210908 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00003 MKD
-0.25%
7 ngày qua
-0.000064 MKD
-0.53%
30 ngày qua
-0.000215 MKD
-1.74%
1 năm qua
+0.000244 MKD
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.01138659 Hôm nay
0.01210908 Cao nhất
0.01299401
0.01138659 Hôm nay
0.01210908 Cao nhất
0.01299401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.61%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+6.38%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01418739 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01418739 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01288503
–
0.01526353
MKD
Năm biến động
-6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01280014 MKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01207189
–
0.01358421
MKD
Năm biến động
-6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0125479 MKD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01203092
–
0.01329343
MKD
MGA tăng giá
+3.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01202895 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01141793
–
0.01277047
MKD
MGA giảm giá
-8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0122635 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01138659
–
0.01299401
MKD
Năm biến động
+6.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.