Tỷ giá Denar Macedonia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Kyat Myanma cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MMK
Cập nhật
1
MKD
=
38.28924608
MMK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = K38.28924608 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ден0.02611699 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K38.2789282
Hiện tại
K38.28924608
Cao nhất
K38.43090774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.28924608 MMK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.05403 MMK
-0.14%
7 ngày qua
+0.267274 MMK
+0.70%
30 ngày qua
+0.014567 MMK
+0.04%
1 năm qua
-1.034825 MMK
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
37.93721765 Hôm nay
38.28924608 Cao nhất
41.01183435
37.93721765 Hôm nay
38.28924608 Cao nhất
41.01183435
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.56874314 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.91470398 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.10490448
–
36.38227175
MMK
Năm biến động
+11.40%
2023
Tỷ giá trung bình
36.87012816 MMK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
35.74415722
–
38.34238958
MMK
MKD tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
37.2956453 MMK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
35.34056811
–
57.39625216
MMK
Năm biến động
-6.30%
2025
Tỷ giá trung bình
38.55261612 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.83027884
–
40.36871335
MMK
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.56874314 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.93721765
–
41.01183435
MMK
MKD giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.