Tỷ giá Kyat Myanma sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Denar Macedonia cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = MKD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Denar Macedonia 0.02611699 MKD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден0.02602072 Hiện tại ден0.02611699 Cao nhất ден0.02612403
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02611699 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000037 MKD
+0.14%
7 ngày qua
-0.000184 MKD
-0.70%
30 ngày qua
-0.00001 MKD
-0.04%
1 năm qua
+0.000687 MKD
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02438321
Hôm nay
0.02611699
Cao nhất
0.02635934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03044846 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03044846 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02748591 – 0.03321718 MKD
Năm biến động -10.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02712866 MKD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02608079 – 0.0279766 MKD
MMK giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02687841 MKD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01742274 – 0.02829609 MKD
Năm biến động +6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02598984 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02477166 – 0.02871065 MKD
Năm biến động -11.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02593422 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02438321 – 0.02635934 MKD
MMK tăng giá +4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.