Tỷ giá Denar Macedonia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MZN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Metical Mozambique 1.16662863 MZN
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MT1.16471017 Hiện tại MT1.16662863 Cao nhất MT1.16960836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16662863 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000436 MZN
-0.04%
7 ngày qua
+0.009647 MZN
+0.83%
30 ngày qua
+0.001775 MZN
+0.15%
1 năm qua
-0.031054 MZN
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.1544027
Hôm nay
1.16662863
Cao nhất
1.24525667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.17406578 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.092572 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99929347 – 1.1884011 MZN
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12188941 MZN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.08715655 – 1.16610882 MZN
MKD tăng giá +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12314343 MZN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.07520901 – 1.16392788 MZN
MKD giảm giá -6.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17406578 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06101187 – 1.22865468 MZN
Năm biến động +13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17355662 MZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.1544027 – 1.24525667 MZN
MKD giảm giá -4.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.