Tỷ giá Metical Mozambique sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Denar Macedonia cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = MKD
Cập nhật
1
MZN
=
0.85815031
MKD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = ден0.85815031 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = MT1.16529702 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.85498705
Hiện tại
ден0.85815031
Cao nhất
ден0.85838162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85815031 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001209 MKD
+0.14%
7 ngày qua
-0.006168 MKD
-0.71%
30 ngày qua
-0.000327 MKD
-0.04%
1 năm qua
+0.023205 MKD
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.8030473 Hôm nay
0.85815031 Cao nhất
0.86624884
0.8030473 Hôm nay
0.85815031 Cao nhất
0.86624884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91725862 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91725862 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84146674
–
1.00070703
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89155762 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.8575529
–
0.91983072
MKD
MZN giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89059796 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.85915976
–
0.93005173
MKD
MZN tăng giá
+6.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85342041 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81389834
–
0.94249652
MKD
Năm biến động
-11.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85229459 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8030473
–
0.86624884
MKD
MZN tăng giá
+4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.