Tỷ giá Denar Macedonia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Sol Peru cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PEN
Cập nhật
1
MKD
=
0.06302439
PEN
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = S/.0.06302439 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ден15.86687225 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S/.0.06293054
Hiện tại
S/.0.06302439
Cao nhất
S/.0.06302439
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06302439 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000093 PEN
+0.15%
7 ngày qua
+0.000612 PEN
+0.98%
30 ngày qua
+0.000116 PEN
+0.19%
1 năm qua
-0.000007 PEN
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.06223421 Hôm nay
0.06302439 Cao nhất
0.06710124
0.06223421 Hôm nay
0.06302439 Cao nhất
0.06710124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+2.60%
Tháng 4
-3.69%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06597125 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06554423 PEN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.06125629
–
0.07328613
PEN
Năm biến động
-10.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06567621 PEN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06356568
–
0.06900198
PEN
Năm ổn định
+1.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06597125 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06287525
–
0.06848562
PEN
MKD giảm giá
-4.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06546764 PEN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06196371
–
0.0692684
PEN
MKD tăng giá
+1.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06306512 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06223421
–
0.06710124
PEN
Năm ổn định
-1.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.