Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MKD
Cập nhật
1
PEN
=
15.86687225
MKD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ден15.86687225 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = S/.0.06302439 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден15.86687225
Hiện tại
ден15.86687225
Cao nhất
ден15.89053631
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.86687225 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.023452 MKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.155651 MKD
-0.97%
30 ngày qua
-0.029378 MKD
-0.18%
1 năm qua
+0.001646 MKD
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
14.9028542 Hôm nay
15.86687225 Cao nhất
16.06833397
14.9028542 Hôm nay
15.86687225 Cao nhất
16.06833397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+3.83%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.85902636 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.28031358 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
13.64514744
–
16.32485485
MKD
Năm biến động
+11.18%
2023
Tỷ giá trung bình
15.23052694 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
14.4923381
–
15.73176021
MKD
Năm ổn định
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
15.1633685 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.60160494
–
15.9045105
MKD
PEN tăng giá
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
15.28829676 MKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
14.43659651
–
16.13847811
MKD
PEN giảm giá
-1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.85902636 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.9028542
–
16.06833397
MKD
Năm ổn định
+1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.