Tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PLN
Cập nhật
1
MKD
=
0.07174307
PLN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = zł0.07174307 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ден13.9386278 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.07149778
Hiện tại
zł0.07174307
Cao nhất
zł0.07208598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07174307 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000286 PLN
+0.40%
7 ngày qua
+0.000116 PLN
+0.16%
30 ngày qua
+0.000506 PLN
+0.71%
1 năm qua
+0.00259 PLN
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.06748885 Hôm nay
0.07174307 Cao nhất
0.07208598
0.06748885 Hôm nay
0.07174307 Cao nhất
0.07208598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07605941 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07605941 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0727174
–
0.08109573
PLN
MKD tăng giá
+2.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07370823 PLN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06932943
–
0.07781595
PLN
Năm biến động
-7.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06998089 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06899909
–
0.08263917
PLN
Năm biến động
-15.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06890198 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06727136
–
0.07007817
PLN
Năm ổn định
-1.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07074526 PLN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.06748885
–
0.07208598
PLN
MKD tăng giá
+4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.