Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MKD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Denar Macedonia 13.92928282 MKD
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден13.87232361 Hiện tại ден13.92928282 Cao nhất ден13.98644915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.92928282 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.065035 MKD
-0.46%
7 ngày qua
-0.031708 MKD
-0.23%
30 ngày qua
-0.108424 MKD
-0.77%
1 năm qua
-0.531399 MKD
-3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.87232361
Hôm nay
13.92928282
Cao nhất
14.81726169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.514325 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.15238642 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.33110501 – 13.75186657 MKD
PLN giảm giá -2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 13.57796754 MKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
12.85083528 – 14.42388814 MKD
Năm biến động +7.59%
2024
Tỷ giá trung bình 14.29155311 MKD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
12.10079851 – 14.49294421 MKD
Năm biến động +18.51%
2025
Tỷ giá trung bình 14.514325 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.26977963 – 14.86516671 MKD
Năm ổn định +1.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.13753166 MKD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
13.87232361 – 14.81726169 MKD
PLN giảm giá -4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.