Tỷ giá Denar Macedonia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PYG

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Guarani Paraguay 106.51959203 PYG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs106.51959203 Hiện tại Gs106.51959203 Cao nhất Gs106.51991321
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.51959203 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000321 PYG
7 ngày qua
+1.414676 PYG
+1.35%
30 ngày qua
-0.218981 PYG
-0.21%
1 năm qua
-26.279147 PYG
-19.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
103.120818
Hôm nay
106.51959203
Cao nhất
133.14781805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.08%
Tháng 12
+3.69%
Tháng 1
-5.04%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.16%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 138.78855074 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 119.39409054 PYG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
109.69318021 – 131.0163693 PYG
Năm biến động +0.52%
2023
Tỷ giá trung bình 128.00282838 PYG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
122.77126374 – 132.69358144 PYG
Năm ổn định +2.63%
2024
Tỷ giá trung bình 132.87947284 PYG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
126.63498594 – 141.88225618 PYG
Năm biến động +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 138.78855074 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.23950597 – 153.07965647 PYG
Năm biến động -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 108.54763877 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.120818 – 130.739299 PYG
Năm biến động -14.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.