Tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = MKD
Cập nhật
1
PYG
=
0.00937396
MKD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ден0.00937396 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Gs106.67845671 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.00937396
Hiện tại
ден0.00937396
Cao nhất
ден0.00938794
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00937396 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000014 MKD
-0.15%
7 ngày qua
-0.00014 MKD
-1.48%
30 ngày qua
+0.000005 MKD
+0.06%
1 năm qua
+0.001848 MKD
+24.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00751045 Hôm nay
0.00937396 Cao nhất
0.00969736
0.00751045 Hôm nay
0.00937396 Cao nhất
0.00969736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.35%
Tháng 12
-3.56%
Tháng 1
+5.31%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
+4.08%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00924078 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00839426 MKD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00763263
–
0.00911634
MKD
Năm biến động
-0.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00781464 MKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00753616
–
0.00814523
MKD
Năm ổn định
-2.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00753243 MKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0070481
–
0.00789671
MKD
Năm biến động
-0.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00722303 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00653255
–
0.0079847
MKD
Năm biến động
+5.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00924078 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00764881
–
0.00969736
MKD
Năm biến động
+17.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.