Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = RSD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dinar Serbia 1.91060486 RSD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.1.9063651 Hiện tại Дин.1.91060486 Cao nhất Дин.1.91202023
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91060486 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002038 RSD
+0.11%
7 ngày qua
+0.001349 RSD
+0.07%
30 ngày qua
-0.000795 RSD
-0.04%
1 năm qua
+0.005526 RSD
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.88494628
Hôm nay
1.91060486
Cao nhất
1.91986845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.90745972 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.90682727 RSD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.85839846 – 1.94074842 RSD
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1.90372817 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.8706516 – 1.92887446 RSD
Năm ổn định +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.90221152 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.88339519 – 1.92422693 RSD
Năm ổn định +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90427297 RSD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.8752768 – 1.92202522 RSD
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.90745972 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88494628 – 1.91986845 RSD
Năm ổn định +0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.