Tỷ giá Dinar Serbia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MKD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Denar Macedonia 0.52339446 MKD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.52300702 Hiện tại ден0.52339446 Cao nhất ден0.52455849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52339446 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000559 MKD
-0.11%
7 ngày qua
-0.00037 MKD
-0.07%
30 ngày qua
+0.000218 MKD
+0.04%
1 năm qua
-0.001518 MKD
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.52086902
Hôm nay
0.52339446
Cao nhất
0.5305191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.5257061 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52444387 MKD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.51526514 – 0.53809774 MKD
Năm ổn định +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52529043 MKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.51843706 – 0.53457309 MKD
Năm ổn định -0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5257061 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51968922 – 0.53095601 MKD
Năm ổn định -0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52513753 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.52028454 – 0.53325461 MKD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52425943 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52086902 – 0.5305191 MKD
Năm ổn định -0.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.