Tỷ giá Denar Macedonia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SEK
Cập nhật
1
MKD
=
0.17818068
SEK
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = kr0.17818068 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ден5.61228068 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.17779083
Hiện tại
kr0.17818068
Cao nhất
kr0.17818232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17818068 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000534 SEK
+0.30%
7 ngày qua
-0.002985 SEK
-1.65%
30 ngày qua
-0.005411 SEK
-2.95%
1 năm qua
-0.001233 SEK
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.16975707 Hôm nay
0.17818068 Cao nhất
0.185119
0.16975707 Hôm nay
0.17818068 Cao nhất
0.185119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18637881 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1726626 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16470166
–
0.18168493
SEK
MKD tăng giá
+8.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18637881 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17832222
–
0.19429702
SEK
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1858435 SEK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.18076821
–
0.19183486
SEK
MKD tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17982183 SEK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.17427222
–
0.18738483
SEK
MKD giảm giá
-5.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18024443 SEK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.16975707
–
0.185119
SEK
Năm ổn định
+1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.